cài cửa
Định nghĩa
- Động từ:
- Hành động đóng và cố định cửa bằng then, chốt hoặc một cơ chế tương tự để ngăn không cho mở ra từ bên ngoài. Hành động này nhằm mục đích tăng cường an toàn, bảo vệ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Trước khi đi ngủ, anh ấy luôn nhớ cài cửa cẩn thận.
- Cô ấy vội vàng cài cửa lại khi nghe thấy tiếng động lạ bên ngoài.
- Cửa này đã cũ, rất khó để cài cửa cho chắc chắn.
Các cách sử dụng nâng cao
- "cài then cửa": Cụm từ nhấn mạnh việc sử dụng then cửa, một vật dụng cụ thể để cố định cửa.
- Mỗi đêm, ông lão đều cài then cửa cẩn thận trước khi lên giường.
Biến thể và từ gần giống
- Đóng then cửa: Có nghĩa tương tự, chỉ hành động đóng then để giữ cửa.
- Chốt cửa: Nhấn mạnh đến việc sử dụng chốt (thường là kim loại) để khóa cửa tạm thời.
- Cài then: Cách nói rút gọn, thường dùng trong văn nói.
Từ đồng nghĩa
- Then cửa: (Động từ) Hành động dùng then để giữ cửa.
- Chặn cửa: Hành động dùng vật chặn để cửa không mở, nhưng không nhất thiết dùng then/chốt có sẵn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cách dùng cơ bản)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cài cửa")