cài cửa

cài cửa

Trước khi đi ngủ, anh ấy luôn nhớ cài cửa cẩn thận.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hành động đóng cố định cửa bằng then, chốt hoặc một chế tương tự để ngăn không cho mở ra từ bên ngoài. Hành động này nhằm mục đích tăng cường an toàn, bảo vệ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Trước khi đi ngủ, anh ấy luôn nhớ cài cửa cẩn thận.
    • ấy vội vàng cài cửa lại khi nghe thấy tiếng động lạ bên ngoài.
    • Cửa này đã , rất khó để cài cửa cho chắc chắn.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cài then cửa": Cụm từ nhấn mạnh việc sử dụng then cửa, một vật dụng cụ thể để cố định cửa.
    • Mỗi đêm, ông lão đều cài then cửa cẩn thận trước khi lên giường.
Biến thể từ gần giống
  • Đóng then cửa: Có nghĩa tương tự, chỉ hành động đóng then để giữ cửa.
  • Chốt cửa: Nhấn mạnh đến việc sử dụng chốt (thường kim loại) để khóa cửa tạm thời.
  • Cài then: Cách nói rút gọn, thường dùng trong văn nói.
Từ đồng nghĩa
  • Then cửa: (Động từ) Hành động dùng then để giữ cửa.
  • Chặn cửa: Hành động dùng vật chặn để cửa không mở, nhưng không nhất thiết dùng then/chốt sẵn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cách dùng cơ bản)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cài cửa")